Vratimov
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Vratimov Resultados mais recentes
Vratimov Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vratimov ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Divize B
Vratimov ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Vratimov là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
Vratimov không ghi được bàn trong 19% tại Divize B
Bàn thua
Vratimov để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Divize B
Vratimov để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Vratimov đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vratimov đã tham gia trong Divize B
Vratimov tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Vratimov tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Vratimov tại Divize B
CDG thống kê
Vratimov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Divize B
Vratimov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Divize B
Vratimov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vratimov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Vratimov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Vratimov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Vratimov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Vratimov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Vratimov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
Vratimov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Divize B
Trong hiệp một, Vratimov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Divize B
Trong hiệp hai, Vratimov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vratimov thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Vratimov có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Vratimov thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Vratimov có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Vratimov thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Vratimov có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Vratimov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Vratimov có trung bình 0.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Vratimov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Vratimov có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Vratimov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Vratimov có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Vratimov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 25 | 5 | 2 | 86:24 | 62 | 80 | |
| 2 | 32 | 22 | 4 | 6 | 71:34 | 37 | 70 | |
| 3 | 32 | 20 | 3 | 9 | 75:31 | 44 | 63 | |
| 4 | 32 | 19 | 6 | 7 | 71:41 | 30 | 63 | |
| 5 | 32 | 17 | 6 | 9 | 48:36 | 12 | 57 | |
| 6 | 32 | 14 | 8 | 10 | 67:49 | 18 | 50 | |
| 7 | 32 | 14 | 7 | 11 | 56:52 | 4 | 49 | |
| 8 | 32 | 14 | 6 | 12 | 53:57 | -4 | 48 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 52:52 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 11 | 5 | 16 | 62:74 | -12 | 38 | |
| 11 | 32 | 11 | 5 | 16 | 51:66 | -15 | 38 | |
| 12 | 32 | 9 | 8 | 15 | 40:49 | -9 | 35 | |
| 13 | 32 | 10 | 3 | 19 | 42:74 | -32 | 33 | |
| 14 | 32 | 8 | 6 | 18 | 44:70 | -26 | 30 | |
| 15 | 32 | 8 | 5 | 19 | 38:55 | -17 | 29 | |
| 16 | 32 | 7 | 7 | 18 | 28:62 | -34 | 28 | |
| 17 | 32 | 3 | 4 | 25 | 29:87 | -58 | 13 |
- Promotion
- Relegation